chân tướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ mặt thật, bản chất thực sự vốn bị che giấu: "chân tướng" dùng để chỉ hình dáng, bản chất đích thực của một sự vật, sự việc hoặc con người, thường là mặt xấu hoặc sự thật không được tiết lộ ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau cuộc điều tra, chân tướng vụ án đã được phơi bày. (Sau cuộc điều tra, bản chất thật của vụ án đã được phơi bày.)
- Anh ta giả vờ tốt bụng nhưng rồi cũng lộ rõ chân tướng. (Anh ta giả vờ tốt bụng nhưng rồi cũng lộ rõ bộ mặt thật.)
- Bài báo đó vạch trần chân tướng của tên tội phạm. (Bài báo đó vạch trần bản chất thật của tên tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vạch trần/lộ rõ/phơi bày chân tướng": cụm từ thường dùng để diễn tả hành động làm lộ ra sự thật, bản chất xấu xa hoặc bí mật đã được che giấu.
- Báo chí có nhiệm vụ vạch trần chân tướng của những vụ việc tham nhũng. (Báo chí có nhiệm vụ vạch trần bản chất thật của những vụ việc tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bản chất (danh từ): tính chất cơ bản, vốn có bên trong của sự vật, con người. (Từ này mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả mặt tốt và mặt xấu, trong khi "chân tướng" thường nghiêng về mặt tiêu cực bị che giấu).
- Bộ mặt thật (cụm danh từ): cách diễn đạt gần nghĩa với "chân tướng", thường dùng trong văn nói.
- Diện mạo thực (cụm danh từ): hình dáng, bộ mặt thực sự.
Từ đồng nghĩa
- Bản chất thật: bản chất đích thực.
- Bộ mặt thực: bộ mặt thực sự.
- Sự thật: điều có thật, đúng với thực tế.
Thành ngữ liên quan
- "Lộ nguyên hình": lộ ra hình dáng thật (thường là xấu xí, quỷ quái). Thành ngữ này có sắc thái mạnh hơn và thường dùng trong ngữ cảnh kịch tính, hư cấu.
- Tên phù thủy cuối cùng cũng lộ nguyên hình. (Tên phù thủy cuối cùng cũng lộ ra hình dáng thật.)
- "Treo đầu dê, bán thịt chó": giả dối, bề ngoài thì tốt nhưng bên trong thì xấu. Thành ngữ này nhấn mạnh sự lừa dối, không trung thực, là một tình huống cụ thể dẫn đến việc phải vạch trần "chân tướng".
- dt. Bộ mặt thật, bản chất vốn được che giấu: vạch lộ chân tướng lộ rõ chân tướng.